声調 thanh điệu ベトナム語

ベトナム語 声調 thanh điệu
giọng nang, giọng bằng (thanh không)…….ma
giọng huyền (dấu huyền)……………….mà
giọng sắc (dấu sắc)…………………….má
giọng hỏi (dấu hỏi)…………………….mả
giọng ngã (dấu ngã)…………………….mã
giọng nặng (dấu nặng)…………………mạ

243 Lượt xem