形容詞 – 語彙 ベトナム語 日本語

形容詞 – 語彙 ベトナム語 日本語

理解を深めるために、形容詞も勉強してください。

形容詞    Tính từ
色     màu sắc
黒い     Màu đen
青い     màu xanh
茶色    Màu nâu
灰色     màu xám
緑     Màu xanh
オレンジ     màu da cam
紫     Màu tím
赤い     Màu đỏ
白い     Màu trắng
黄色い     màu vàng

Bài học liên quan

Bài học xem nhiều

Tiếng Nhật chuyên ngành

Tiếng Nhật giao tiếp

Ngữ pháp tiếng Nhật

Cẩm nang tiếng Nhật

Sách tiếng Nhật