月 がつ ベトナム語 は何ですか

日本人はベトナム語を勉強します。

1月 ; tháng một  タン モッ / tháng giêng  タン ゼン
2月 ; tháng hai  タン ハイ
3月 ; tháng ba  タン バー
4月 ; tháng tư  タン
5月 ; tháng năm  タン ナム
6月 ; tháng sáu  タン サウ
7月 ; tháng bảy  タン バイ
8月 ; tháng tám  タン タム
9月 ; tháng chín  タン チン
10月 ; tháng mười  タン ムイ
11月 ; tháng mười một  タン ムイ モッ
12月 ; tháng mười hai  タン ムイ ハイ / tháng chạp  タン チャップ

19 Lượt xem