銀行 gin kou—bank : Ngân hàng

iku (1)

Example Sentence:

行きましょう。

ikimashou.

Let’s go. Hãy cùng đi

 

Examples:

銀行 gin kou—bank : Ngân hàng
旅行 ryo kou—a trip; travel : Du lịch

308 Lượt xem