Cách chuẩn bị một hộp cơm Bento

Cách chuẩn bị một hộp cơm Bento
How to Make Bento Lunch Box
Từ vựng – Words
司会(する) (shikai) dẫn chương trình (MC) : To preside
まぶす (mabusu) rắc, rải : cover; sprinkle; dust
こそげる (kosogeru) cạo, nạo : to scrape off
十字 (jyuuji) chữ thập : a cross
茎 (kuki) cuống, thân (cây) : a stem; a stalk
葉 (ha) lá (cây) : leaf
芯 (shin) phần lõi : core
両端 (ryoutan) hai gờ ngoài : both edges
ソーセージ xúc xích : sausage
もも肉 (momo niku) thịt đùi : leg (meat)
茹でる (yuderu) nấu, luộc : to boil
沸騰 (futtou) sôi sùng sục : boiling up
絞める(shimeru) bóp, siết : strangle
醤油(shyouyu) nước tương Nhật : soy sauce
つぶす(tsubusu) nghiền nát : smash, crush
酢 (su) giấm : vinegar
均一(kinitsu) đồng đều : uniformity; equality
混ぜる(mazeru) hòa trộn : to mix; to stir
キッチンペーパー khăn giấy (ăn) : paper towel
溶かす(tokasu) hòa tan : dissolve
のせる(noseru) chất lên, xếp lên : to place on (something)
表面(hyoumen) bề mặt, mặt trên : surface
菜箸(saibashi) Đủa dài (để nấu ăn) : cooking or serving chopsticks
まな板 (mana ita) tấm thớt : Cutting board
揚げる(ageru) chiên, rán : to fry
片栗粉(katakuriko) bột khoai tây (bột năng) : potato starch
シュワシュワ (syuwa syuwa) ùng ục (sôi) : sound fo bubbles
網(ami) vĩ nướng : a grill
蜂蜜(hachimitsu) mật ong : honey
お弁当用のカップ (o-bentoyou kappu) chén giấy dùng cho bento : bento cup
ごま(goma) mè (vừng) : sesame
包む(tsutsumu) gói/bọc lại : to wrap up, to cover with
ラップ(rappu) nilon bọc thức ăn : plastic wrap
握る(nigiru) nắm/túm (cơm) : to grasp (onigiri, sushi)
焼き海苔(yakinori) rong biển nướng : baked or toasted seaweed
詰める(tsumeru) đóng gói : to pack
ポテトサラダ Món salad khoai tây : Potato salad
蓋 (futa) nắp, vun : lid, cap
ゴムバンド (goma bando) dây thun, dây chun : rubber band
栄養(eiyou) dinh dưỡng : nutrition, nourishment
蒸気(jyouki) hơi nước : vapor

2432 Lượt xem