Chuyên ngành Logistics

Từ vựng về Logistics

Xem Phần 1       Xem phần 2      Xem phần 3    Xem phần 4   Xem phần 5

Xem Phần6       Xem phần 7      Xem phần 8   Xem phần 9   Xem phần 10

不安全 ふあんぜん không an toàn

通関 つうかん thông quan

検査 けんさ kiểm tra

必要 ひつよう tất yếu

製造課 せいぞうか chế tạo khóa

場所 ばしょ trường sở

不足 ふそく bất túc

先空 さきから tiên trống:

供給 きょうきゅう : cung cấp

渡り廊下 :わたりろうか:độ lang hạ  :

付近: ふきん : phó cận : gần

乗降 じょうこう thăng giáng : lên xuống

場合 ばあい trường hợp

干渉 かんしょう can thiệp

懸念 けねん: huyền niệm : lo lắng

提起 ていき: đề khởi

続いて つづいて tục : tiếp tục

解決 かいけつ giải quyết

納入 のうにゅう nạp nhập : giao hàng

4372 Lượt xem