Chuyên ngành Logistics

Từ vựng về Logistics

Xem Phần 1       Xem phần 2      Xem phần 3    Xem phần 4   Xem phần 5

Xem Phần6       Xem phần 7      Xem phần 8   Xem phần 9   Xem phần 10

  1. 棚卸 : たなおろし:Hán việt :Bằng Tá: Stock taking ⇒ Kiểm kê
  2. 購買   こうばい   cấu mãi: mua hàng
  3. 資材課 しざいか
  4. 倉庫 そうこ thương khố : kho
  5. 対応します:đối ứng :tương ứng
  6. 終了 しゅうりょう:chung liễu: hoàn thành
  7. 済み すみ:hoàn thành
  8. 棚差:たなさ  bằng sai: sự sai biệt, khác biệt
  9. 状況 じょうきょう:trạng huống : tình trạng
  10. 頃 ごろ:khoảng
  11. 下記 かき
  12. 提案:ていあん đề án : phương án
  13. 使用 しよう sử dụng
  14. 材料 ざいりょう: tài liệu : nguyên liệu

Tên cảng biển

  1. 香港:ホンコン
  2. 栃木:とちぎ
7014 Lượt xem