Giao tiếp tiếng Nhật tại bệnh viện

Giao tiếp tiếng Nhật tại bệnh viện

 

 

Giao tiếp tiếng Nhật tại bệnh viện 8

Giao tiếp tiếng Nhật tại bệnh viện 7

Giao tiếp tiếng Nhật tại bệnh viện 6

Giao tiếp tiếng Nhật tại bệnh viện 5

Giao tiếp tiếng Nhật tại bệnh viện 4

Giao tiếp tiếng Nhật tại bệnh viện 3

Giao tiếp tiếng Nhật tại bệnh viện 2

Giao tiếp tiếng Nhật tại bệnh viện 9Giao tiếp tiếng Nhật tại bệnh viện 1

Lớp N3-02 Bạn Nguyễn Sơn chia sẻ

Cùng học Kanji nhé

Phân tích 214 bộ & 1000 Chữ Hán luôn (mất khoảng 12h để học hết phần này)

 

98f2 Hán Việt : Chữ thực Âm On: In Âm Kun: No(mu)
96e8 Hán Việt : Vũ Âm On: U Âm Kun: Ame
4e00 Hán Việt : Nhất Âm On: ichi,itsu Âm Kun: Hito(tsu), Hito-
5b89 An An Yasu(i)

 

 

 

53f31 Hán Việt: Hữu Âm On: U, Yuu Âm Kun: Migi
ka kanji Hán Việt: Hỏa Âm On: Ka Âm kun: Hi
en kanji Hán Việt: Viên (viên mãn, tròn đầy)Tham khảo thêm chi tiết Âm On: Yen Âm kun: Maru(i)
eki kanji Hán Việt: Dịch Âm On: Eki Âm kun: Không có
shita kanji Hán Việt: Hạ Âm On: Ka, ge Âm kun: Shita, Sa(geru), O(rosu), Ku(daru)
hana kanji Hán Việt: Hoa Âm On:Ka Âm kun: Hana
chữ Hà Kanji Hán Việt: Hà (cái gì) Âm On: Ka Âm kun: Nani, Nan
Chữ Học Kanji Hán Việt: học Âm On: Gaku Âm kun: Mana (bu)
chữ Ngoại Kanji Hán Việt: Ngoại Âm On: Gai, Ge Âm kun: Soto, Hoka, Hazu(reru), Hazu(su)
Kai japanese Hán Việt: Hội (Cơ hội, hội hợp, hội nghị) Âm On: Kai, E Âm kun: A(u)

 

 

Chữ cữu Hán tự Hán Việt: Cữu Âm On: Kyuu, ku Âm kun: kokono (tsu), kokono-
Chữ hưu hán tự Hán Việt: hưu Âm On: Kyuu Âm kun: Yasu(mi), yasy (mu)
Chữ Khí Hán tự Hán Việt: Khí Âm On: Ki, ke Âm kun: không có khỏe hihi
Chữ Kim Hán tự Hán Việt: Kim Âm On: Kin, Kon Âm kun: Kane

 

 

 

chữ Môn Hán tự Hán Việt: Gian Âm On: Kan, Ken Âm kun: Aida
Chữ Ngư Hán tự Hán Việt: Ngư Âm On: Gyo Âm kun: Sakana, Uno
Hán tự chữ Kiến Hán Việt: Kiến Âm On: Ken Âm kun: Mi(ru), Mi(eru), Mi(seru)
Hán tự chữ Nguyệt Hán Việt: Nguyệt Âm On: Getsu, Gatsu Âm kun: Tsuki
chữ Không Kanji Hán Việt: Không Âm On: Kuu Âm kun: A(keru), kara

 

23894 Lượt xem