minna no nihongo

Cú pháp của câu so sánh hơn:
Noun 1 + は + Noun 2 + より + Adj + です
Noun 1 + + Noun 2 + + Adj +

minna no nihongo

Học tiếng Nhật Bản Từ vựng Bài 12 1 かんたん Kantan Đơn giản,dễ 2 ちかい chikai  gần 3 とおい tooi  xa 4 はやい hayai  nhanh,sớm 5 おそい osoi chậm, muộn […]