minna no nihongo

-おじいさんのうちからも山が見えます
おじいさんのうちからもやまがみえます
Từ nhà của ông tôi cũng có thể nhìn thấy núi.

minna no nihongo

1/ Động từ dạng khả năng:­
Cách tạo động từ khả năng
-Nhóm 1 : bỏ ます chuyển đuôi ở hàng i sang hang e +ますれい:

minna no nihongo

飼う:[] かいます raise (an animal), keep (a pet)
建てる:[kiến] たてます build
走る:[tẩu] はしります[道を~] run drive [along a road]