Nihongo Soumatome N3

Nihongo Soumatome N3- Tuan 1- Ngay 2 Tuần 1: Ngày thứ hai Có 3 mẫu Vないと (V-nai to)、Vちゃった (V-chatta)、Vとく (V-toku) I. V ないと (V-nai to) và Vなくちゃ(V-nakucha) Đây là cách […]

Nihongo Soumatome N3

Nihongo Soumatome N3- Tuan 1- Ngay 2 Tuần 1: Ngày thứ hai Có 3 mẫu Vないと (V-nai to)、Vちゃった (V-chatta)、Vとく (V-toku) I. V ないと (V-nai to) và Vなくちゃ(V-nakucha) Đây là cách […]

Nihongo Soumatome N3

Nihongo Soumatome N3- Tuan 1- Ngay 1 Tuần 1: Ngày thứ nhất Có 3 mẫu Vれている(V rete iru)、Vれた (V reta) và Vせてください(V sete kudasai) I. V れる (受身形)(Vreru)(ukemi) Khi đề […]

Nihongo Soumatome N3

Nihongo Soumatome N3- Tuan 1- Ngay 1 Tuần 1: Ngày thứ nhất Có 3 mẫu Vれている(V rete iru)、Vれた (V reta) và Vせてください(V sete kudasai) I. V れる (受身形)(Vreru)(ukemi) Khi đề […]

Nihongo Soumatome N3

[Tuần 1] 1. Ngày thứ nhất __ –> Lý thuyết: ~Vれている, ~Vれた, ~Vせてください 2. Ngày thứ hai __ –> Lý thuyết: ~Vないと, ~Vちゃった, ~Vとく 3. Ngày thứ ba __ –> […]

ngu phap tieng nhat

[18:33:59] 3.www.DayTiengNhatBan.com: ないでください。
[18:34:52] 3.www.DayTiengNhatBan.com: いthành あ thêm ない
[18:36:39] 3.www.DayTiengNhatBan.com: かきますー>かかない

minna no nihongo

[18:31:55] 3.www.DayTiengNhatBan.com: – Nhóm 1 thường các từ ấm cuối vần i
[18:32:11] 3.www.DayTiengNhatBan.com: _ nhóm 2 thường các từ âm cuối vần e
[18:32:22] 3.www.DayTiengNhatBan.com: – nhóm 3 đồng từ します

Untitled

[10:10:33] 3.www.DayTiengNhatBan.com: ===>
[10:11:24] 3.www.DayTiengNhatBan.com: これは私が買ったパソコンです。
[10:11:35] 3.www.DayTiengNhatBan.com: =============

minna no nihongo

Học tiếng Nhật Bản Từ vựng Bài 12 1 かんたん Kantan Đơn giản,dễ 2 ちかい chikai  gần 3 とおい tooi  xa 4 はやい hayai  nhanh,sớm 5 おそい osoi chậm, muộn […]

minna no nihongo

この課では好き、嫌い、上手、下手、わかります、ありますの単語を使う表現を学習する。文法的には
「N1はN2がAna(Ai)です」または、「N1はN2がViます」の文型を学習する。