Hán tự : Chữ BÀN, BAN 搬

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị CÁCH ĐỌC

 

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
送する BÀN,BAN TỐNG chuyên chở
BÀN,BAN TỐNG sự chuyên chở
BÀN,BAN XUẤT sự mang đi; sự chở đi
入する BÀN,BAN NHẬP chuyển vào
BÀN,BAN NHẬP chở vào;sự chuyển vào
VẬN BÀN,BAN ĐẠI bao tải
する VẬN BÀN,BAN vận tải; chở; chuyên chở
VẬN BÀN,BAN sự vận tải; sự chuyên chở; sự vận chuyển; chở
TRUYỀN BÀN,BAN sự lan truyền; sự truyền lan
穀物出別版 CỐC VẬT BÀN,BAN XUẤT BIỆT BẢN bàn lùa
主要運 CHỦ,TRÚ YẾU VẬN BÀN,BAN PHẨM hàng chuyên chở chủ yếu
711 Lượt xem