Hán tự : Chữ HẢI 海 (phần 2)

Cách học hán tự hiệu quả NHẤT

http://daytiengnhatban.com/phuong-phap-hoc-kanji-the-nao-la-hieu-qua

Danh sách Hán tự dễ học NHẤT

http://daytiengnhatban.com/hoc-han-tu

Lịch Khai Giảng tiếng Nhật qua Skype

http://daytiengnhatban.com/lich-khai-giang

 

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị CÁCH ĐỌC

 

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
HÀNG HẢI THUẬT thuật đi biển
沿 DUYÊN HẢI bờ biển
日誌 HÀNG HẢI NHẬT CHÍ nhật ký hàng hải; nhật ký đi biển
道線 ĐÔNG HẢI ĐẠO TUYẾN tuyến đường Tokaido
大学 HÀNG HẢI ĐẠI HỌC trường đại học hàng hải
ĐÔNG HẢI NGẠN bờ biển phía Đông
保険 HÀNG HẢI BẢO HIỂM bảo hiểm chuyến
地方 ĐÔNG HẢI ĐỊA PHƯƠNG vùng biển Đông
NAM HẢI Biển Nam; Nam hải
THỬ HẢI ĐỒN,ĐỘN Cá heo
する HÀNG HẢI đi biển; đi (thuyền)
ĐÔNG HẢI Đông hải
LÃNH,LĨNH HẢI hải phận;lãnh hải
HÀNG HẢI chuyến đi bằng tàu thủy;hàng hải
BẮC HẢI ĐẠO Hokkaido
上保険 PHI HẢI THƯỢNG BẢO HIỂM bảo hiểm phi hàng hải
HỒNG HẢI Biển đỏ; Hồng Hải
CHẾ HẢI QUYỀN quyền kiểm soát hải phận
THANH HẢI ĐÀI Tảo biển xanh; tảo biển
NỘI HẢI Vịnh
THANH HẢI NGUYÊN Biển xanh
ĐỘ HẢI sự vượt biển
NỘI HẢI vịnh; eo biển
THANH HẢI xxx Rùa biển xanh
域通過許可書 PHÒNG HẢI VỰC THÔNG QUÁ HỨA KHẢ THƯ giấy chứng nhận hàng hải
CÔNG HẢI vùng biển quốc tế; hải phận quốc tế
VIỄN HẢI biển khơi
NHẬP HẢI vịnh nhỏ
XA HẢI LÃO tôm càng;tôm pandan; tôm sú
老類 TIỂU HẢI LÃO LOẠI tôm tép
XÍCH HẢI xxx Rùa caretta
TIỂU HẢI LÃO tép
西 TÂY HẢI NGẠN Bờ biển phía Tây
THIỂN HẢI biển nông
ĐẠI HẢI đại dương; biển lớn
設備 HÀNG HẢI THIẾT BỊ thiết bị hàng hải
ĐẠI HẢI bể cả
地中 ĐỊA TRUNG HẢI địa trung hải
南極 NAM CỰC HẢI Biển Nam cực
日本 NHẬT BẢN HẢI biển Nhật Bản
日南 NHẬT NAM HẢI NGẠN Bờ biển Nam Nhật Bản
抵抗用船契約保険証券 ĐỂ KHÁNG HẢI DỤNG THUYỀN KHẾ,KHIẾT ƯỚC BẢO HIỂM CHỨNG KHOÁN đơn bảo hiểm chuyến
抵抗用船保険証券 ĐỂ KHÁNG HẢI DỤNG THUYỀN BẢO HIỂM CHỨNG KHOÁN đơn bảo hiểm chuyến
干し CAN HẢI LÃO tôm khô
伊勢 Y THẾ HẢI LÃO con tôm hùm;tôm hùm
浅草 THIỂN THẢO HẢI ĐÀI tảo biển khô
定航用船契約 ĐỊNH HÀNG HẢI DỤNG THUYỀN KHẾ,KHIẾT ƯỚC hợp đồng thuê tàu chuyến
国内航 QUỐC NỘI HÀNG HẢI chạy tàu đường sông
味付け VỊ PHÓ HẢI ĐÀI Rong biển tẩm gia vị đã phơi khô
瀬戸内 LẠI HỘ NỘI HẢI biển ở sâu trong nội địa
不定期 BẤT ĐỊNH KỲ HẢI VẬN chạy tàu rông
カリブ HẢI biển Caribê
波立つ BA LẬP HẢI biển động; biển nổi sóng
カスピ HẢI biển Caspia
アドリア HẢI Hồng Hải
財団法人外技術者研修協会 TÀI ĐOÀN PHÁP NHÂN HẢI NGOẠI KỸ THUẬT GIẢ NGHIÊN TU HIỆP HỘI Hiệp hội Học bổng Kỹ thuật Hải ngoại
不定期船の航 BẤT ĐỊNH KỲ THUYỀN HÀNG HẢI chạy tàu rông
724 Lượt xem