Hán tự : Chữ HỦ 朽

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị CÁCH ĐỌC

 

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
HỦ DIỆP lá mục
ち葉 HỦ DIỆP lá khô nát; lá đã phân huỷ; lá rữa nát
ちる HỦ mục nát; thối rữa
する HỦ HỦ hư hỏng; mục nát
HỦ HỦ sự hư hỏng; sự mục nát
化する LÃO HỦ HÓA xuống cấp; già cỗi
した LÃO HỦ dột nát
LÃO HỦ tình trạng già yếu; tình trạng hom hem; tình trạng lụ khụ; cũ nát; đổ nát
の名作 BẤT HỦ DANH TÁC tác phẩm bất hủ
BẤT HỦ bất hủ;sự bất hủ
645 Lượt xem