Hán tự : Chữ ÔN 温

Cách học hán tự hiệu quả NHẤT

http://daytiengnhatban.com/phuong-phap-hoc-kanji-the-nao-la-hieu-qua

Danh sách Hán tự dễ học NHẤT

http://daytiengnhatban.com/hoc-han-tu

Lịch Khai Giảng tiếng Nhật qua Skype

http://daytiengnhatban.com/lich-khai-giang

 

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
ÔN HÒA ôn hòa;sự ôn hoà; sự hiền hậu; sự hiền lành;ôn hoà; hiền hậu; hiền lành; dễ chịu
厚な ÔN HẬU dễ dãi
もり ÔN sự ấm áp
順な ÔN THUẬN thùy mị
める ÔN làm nóng; làm ấm
ÔN LƯƠNG dịu dàng; dễ thương; hiền hậu; đôn hậu; hiền thục
まる ÔN được làm nóng; trở nên nóng
ÔN TUYỀN suối nước nóng
かい家庭 ÔN GIA ĐÌNH gia đình êm ấm
ÔN NOÃN ấm; ấm áp;ấm; ấm áp; nóng
かい ÔN ấm; ấm áp; nồng ấm; nồng hậu;nóng
度計 ÔN ĐỘ KẾ nhiệt độ kế;nhiệt kế;ôn độ kế
ÔN nguội; âm ấm
度が下がる ÔN ĐỘ HẠ nhiệt độ xuống
度が上がる ÔN ĐỘ THƯỢNG nhiệt độ lên
ÔN ĐỘ độ ẩm;nhiệt độ;ôn độ
ÔN SÀNG cái ổ
ÔN ĐỚI,ĐÁI ôn đới
容な ÔN UNG,DONG ung dung
ÔN THẤT nhà kính
和な ÔN HÒA dịu;êm;êm ấm;hiền từ;thùy mị
ĐĂNG ÔN TUYẾN Đường đẳng nhiệt
ĐỊNH ÔN Nhiệt độ cố định
ĐĂNG ÔN THỨC Đường đẳng nhiệt
BẢO ÔN sự giữ độ ấm; sự duy trì độ ấm; sự giữ nhiệt
ĐĂNG ÔN Đẳng nhiệt
THỂ ÔN KẾ cái cặp nhiệt; nhiệt kế
を測る THỂ ÔN TRẮC đo thân nhiệt
THỂ ÔN nhiệt độ cơ thể; thân nhiệt
殺菌 ĐÊ ÔN SÁT KHUẨN sự diệt khuẩn theo phương pháp Pastơ; sự tiệt trùng
ĐÊ ÔN nhiệt độ thấp
THỦY ÔN nhiệt độ nước
KHÍ ÔN nhiệt độ
KIỂM ÔN KHÍ cặp nhiệt độ
HẰNG ÔN KHÍ Lò ấp trứng; lồng nuôi trẻ em thiếu tháng; lồng kính
動物 HẰNG ÔN ĐỘNG VẬT động vật đẳng nhiệt
CAO ÔN KẾ cái đo nhiệt độ cao; đồng hồ đo nhiệt độ cao
HẰNG ÔN Nhiệt độ không thay đổi; nhiệt độ ổn định
CAO ÔN nhiệt độ cao
VI ÔN THANG nước ấm
THÍCH ÔN Nhiệt độ thích hợp
動物 ĐỊNH ÔN ĐỘNG VẬT động vật máu nóng
アルコール度計 ÔN ĐỘ KẾ dụng cụ đo độ rượu cồn;nhiệt kế đo độ bằng cồn
アジア太平洋圏暖化対策分析モデル THÁI BÌNH DƯƠNG QUYỀN ÔN NOÃN HÓA ĐỐI SÁCH PHÂN TÍCH Mô hình hội nhập Châu Á Thái Bình Dương; Mô hình
709 Lượt xem