Hán tự : Chữ TÀO 槽

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị CÁCH ĐỌC

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
DỤC TÀO bể tắm
THỦY TÀO thùng chứa nước; bể chứa nước; két nước
NHỊ TÀO THỨC máy rửa kiểu hai bể
電解 ĐIỆN GIẢI TÀO bể điện phân
貯水 TRỮ THỦY TÀO bể nước
569 Lượt xem