Hán tự : Chữ TÊ, THÊ 棲

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị CÁCH ĐỌC

 

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
する ĐỒNG TÊ,THÊ sống chung; sống cùng nhau
ĐỒNG TÊ,THÊ sự sống chung; sự sống cùng nhau
田にむかに ĐIỀN TÊ,THÊ cua đồng
559 Lượt xem