Hán tự : Chữ TÍCH 析

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị CÁCH ĐỌC

 

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
THẤU TÍCH sự thẩm tách
する GIẢI TÍCH phân tích
GIẢI TÍCH sự phân tích; phân tích
証明書 PHÂN TÍCH CHỨNG MINH THƯ giấy chứng nhận phân tích
用見本 PHÂN TÍCH DỤNG KIẾN BẢN mẫu xét nghiệm
化学 PHÂN TÍCH HÓA HỌC hóa học phân tích
する PHÂN TÍCH phân tích
PHÂN TÍCH phân tích;sự phân tích
経済分 KINH TẾ PHÂN TÍCH CỤC,CUỘC Văn phòng phân tích kinh tế
微量分 VI LƯỢNG PHÂN TÍCH Sự phân tích vi mô
市場分 THỊ TRƯỜNG PHÂN TÍCH sự phân tích thị trường; phân tích thị trường
定量分 ĐỊNH LƯỢNG PHÂN TÍCH Sự phân tích định lượng
定性分 ĐỊNH TÍNH,TÁNH PHÂN TÍCH Phân tích định tính
電子情報収集分検索システム ĐIỆN TỬ,TÝ TÌNH BÁO THU,THÂU TẬP PHÂN TÍCH KIỂM SÁCH,TÁC Hệ thống thu thập Phân tích và thu hồi dữ liệu điện tử
豪州取引報告分センター HÀO CHÂU THỦ DẪN BÁO CÁO PHÂN TÍCH Trung tâm Phân tích và Báo cáo giao dịch Úc
アジア太平洋圏温暖化対策分モデル THÁI BÌNH DƯƠNG QUYỀN ÔN NOÃN HÓA ĐỐI SÁCH PHÂN TÍCH Mô hình hội nhập Châu Á Thái Bình Dương; Mô hình
754 Lượt xem