Hán tự : Chữ TIẾT, BÌ 泌

Cách học hán tự hiệu quả NHẤT

http://daytiengnhatban.com/phuong-phap-hoc-kanji-the-nao-la-hieu-qua

Danh sách Hán tự dễ học NHẤT

http://daytiengnhatban.com/hoc-han-tu

Lịch Khai Giảng tiếng Nhật qua Skype

http://daytiengnhatban.com/lich-khai-giang

 

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị CÁCH ĐỌC

 

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
尿器科 TIẾT,BÌ NIỆU KHÍ KHOA khoa tiết niệu
尿器 TIẾT,BÌ NIỆU KHÍ cơ quan đường tiết niệu
PHÂN TIẾT,BÌ VẬT vật được bài tiết ra;vật giấu giếm; vật tàng trữ
PHÂN TIẾT,BÌ sự cất giấu; sự giấu giếm; sự bưng bít;sự bài tiết; bài tiết
内分 NỘI PHÂN TIẾT,BÌ TUYẾN tuyến nội tiết
内分 NỘI PHÂN TIẾT,BÌ TUYẾN tuyến nội tiết
内分 NỘI PHÂN TIẾT,BÌ nội tiết
内分 NỘI PHÂN TIẾT,BÌ sự bí mật nội bộ
粘液分 NIÊM DỊCH PHÂN TIẾT,BÌ TUYẾN tuyến nước dãi
粘液分 NIÊM DỊCH PHÂN TIẾT,BÌ TUYẾN tuyến nước dãi
527 Lượt xem