Hán tự : Chữ ỦNG 擁 | Dạy Tiếng Nhật Bản

Hán tự : Chữ ỦNG 擁

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị CÁCH ĐỌC

 

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
護する ỦNG HỘ bênh vực
ỦNG HỘ bảo vệ; che chở; bênh vực;sự bảo vệ; sự bảo hộ; sự che chở; sự bảo trợ;ủng hộ
立する ỦNG LẬP ủng hộ; hậu thuẫn
ỦNG LẬP sự ủng hộ; sự hậu thuẫn
する BÃO ỦNG ôm; ôm ai
BÃO ỦNG sự ôm chặt
1108 Lượt xem