Hán tự theo bộ QUI 亀

Hán xxx- Số nét: 11 – Bộ: QUI 亀
ON キ, キュウ, キン
KUN かめ
ひさ
ひさし

 

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
xxx GIÁP mai rùa
の肉 xxx NHỤC thịt rùa
の甲 xxx GIÁP đồi mồi;mai rùa
xxx rùa; con rùa
HẢI xxx đồi mồi
青海 THANH HẢI xxx Rùa biển xanh
赤海 XÍCH HẢI xxx Rùa caretta
出歯 XUẤT XỈ xxx Anh chàng tò mò; kẻ dòm ngó; kẻ tọc mạch
610 Lượt xem