[Học tiếng Nhật] – Danh sách tra cứu “Tên trong tiếng Nhật”

Học tiếng Nhật – Tên Việt – VietnameseChữ Hán – V-kanjiTên Nhật – JapaneseRomajiTên + “o”

(夫/雄/男/郎/央/生)Tên + “ki” (貴/基/輝/記/紀/樹/騎/己/喜/規)~tarou, ~ichi, ~ichirou, ~ga, ~go, ~gorou, ~ji, ~shirou, ~jirou, ~suke~saku, ~saburou (zaburou), ~za, ~to, ~ta, ~hei (pei), ~ya, ~nosuke, ~noshin, ~nojou

 

 

Học tiếng Nhật Bản

3555 Lượt xem