[Học tiếng Nhật] – Những mẫu câu biểu hiện căn cứ

Học tiếng Nhật – Những mẫu câu biểu hiện căn cứ trong tiếng Nhật

Học cách sử dụng  những mẫu câu:

意味

どうしても~なければいけない・~ないわけにはいかない Dù thế nào, cũng phải…; Không thể không… 接続 [動-ない形]+ざるを得ない ([する]は[せざるを得ない]となる )

~次第だ/~次第で(は)

A 意味

~わけだ (経緯・理由を示して、~の結果になったと言いたい時の表現) Vì…(Chỉ nguồn căn, lý do; cách dùng khi muốn nói đã có kết quả là…) 接続 [動・い形・な形]の名詞修飾型+次第だ

B 意味

~によって決まる Dựa vào… mà quyết định 接続 [名]+次第だ

~っこない

意味

決して~ない・絶対~ない Nhất định không…, Tuyệt đối không… 接続 [動-ます形]+っこない

注意

会話で使われる Dùng trong hội thoại.

意味

(それが当たり前という話者の主張や感想を表す) Biểu thị cách nghĩ và cảm giác của người nói rằng việc đó là đương nhiên 接続 [動・い形・な形・名]の普通形+というものだ (ただし[な形]と[名]は[だ]がつかない場合が多い)

 

Học tiếng Nhật Bản

1207 Lượt xem