Hội thoại ” Chuyến tàu cuối”

Kanji

Kana

Tiếng Việt

Từ vựng:

ファミリー レストラン (famirii resutoran): quán ăn nhỏ mở 24h
hay  ファレス (famiresu)

ファミリー レストラン (famirii resutoran): quán ăn nhỏ mở 24h
hay  ファレス (famiresu)

次 (の) 「つぎ (の)」 (sugi): tiếp theo,
– 次の電車 (tsugino densha): chuyến tàu tếp theo,
– 次の店 (tsugino mise): quán tiếp theo
– 次の彼女 (tsugi no kanojo): bạn gái (người yêu) tiếp theo

電車 「でんしゃ」 (densha): tàu điện
– 電 (den): điện
– 車 (sha): xa / xe – Khi đi 1 mình đọc là Kuruma = ô tô

終電 「しゅうでん」 (shuuden): chuyến tàu cuối

問題 「もんだい」(mondai): vấn đề, sự khó khăn

隣 「となり」(tonari): bên cạnh
– 隣に tonari ni
– 隣の tonari no

カプセル ホテル (capuseru hoteru): khách sạn nhỏ,

何時に 「なんじに」(nanji ni): vào lúc mấy giờ

今日の ポイント (kyou no pointo): điểm nhấn trong ngày (hôm nay).

来る 「くる」 : đến, đi đến. (đt nhóm 3) – gốc đt là き (ki)

来ます 「きます」: đến
来ません 「きません」: không đến
来ました 「きました」: đã đến
来ませんでした 「きませんでした」: đã không đến

 

Học tiếng Nhật Bản

1711 Lượt xem