Hội thoại “Chuyện hẹn hò (Sự khởi đầu)”

Kanji

Kana

Tiếng Việt:

Từ vựng:

了解 「りょうかい」(ryoukai): tôi hiểu rồi.

独身者 「どくしんしゃ」(dokushinsha): anh chàng độc thân

既婚者 「きこんしゃ」(kikonsha): người đã kết hôn

俳優 「はいゆう」(haiyuu): nam diễn viên

女優 「じょゆう」(joyuu): nữ diễn viên

趣味 「しゅみ」(shumi): sở thích

競馬 「けいば」(keiba):đua ngựa

宝くじ 「たからくじ」(takarakuji): sổ xố (dùng với động từ ataru)

山登り 「やまのぼり」(yamanobori): leo núi

広島風 お好み焼き 「ひろしまふうおこのみやき」: okonomiyaki làm theo kiểu Hiroshima.

職業 「しょくぎょう」(shokugyou): nghề nghiệp

ニート (niito): người không có việc làm, mà cũng không phải sinh viên – 1 trào lưu tại Nhật.

弱肉強食 「じゃにくきょうしょく」(jakuniku kyoushoku): kẻ mạnh thắng kẻ yếu.
– (Trong chọn lọc tự nhiên) sự sống sót của những cá thể thích nghi.

あかん (akan): không, không tốt, vô dụng – tiếng vùng Kansai

麻婆豆腐 「まーぼーどうふ」(maaboo doufu): món đậu phụ cay kiểu Tàu.

一期一会 「いちごいちえ」(ichi go ichi e): gặp gỡ 1 lần trong đời.


頭 (atama): đầu

紹介 (Shoukai): sự giới thiệu -> 紹介する (Shoukaisuru): giới thiệu

言葉 (kotoba): từ, lời nói

背 (sei): chiều cao, dáng

高い (takai): cao, đắt (giá cả)

逞しい 「たくましい」(takumashii): khỏe, vạm vỡ, lực lưỡng

最後 (saigo): cuối cùng

バンド (bando): band, nhóm,

ベース (beesu): bass

担当 (tantou): phụ trách

決まる (kimaru): được quyết định

 

 Hỗ trợ học Hán Tự

1680 Lượt xem