Hội thoại “Chơi Harajuku hay Mạt chược”

Kanji

Kana

 Tiếng Việt:

Từ vựng:

原宿 「はらじゅく」(Harajuku): 1 khu vực sầm uất ở trung tâm Tokyo.

賑やか 「にぎやか」 (nigiyaka): sống động, sôi nổi

麻雀 「マージャン」 (maajan): mạt chược

鴨 「かも」 (kamo): con vịt, nạn nhân.
Người ta gọi người hay bị  thua mạt chược là ‘Kamo’ vì ‘vịt thì rất dễ bắt và ăn rất ngon’. (Tiếng Việt gọi là ‘gà’ )

Thành ngữ:

鴨 が 葱 を しょって やって 来る
‘Kamo ga negi o shotte yatte kuru’, con vịt mang cọng hành đến, hãy bắt lấy nó để làm món nabe.

お金 「おかね」(okane): tiền.
– 金 「かね」 (kane) có nghĩa là tiền, người ta thêm お vào trước để tăng sự trang trọng vì tiền bạc là chủ đề nhạy cảm.

必要 「ひつよう」(hitsuyou): cần, cần thiết (Tùy vào ngữ cảnh)

Mẫu câu:

~ が 必要 です

お金 が 必要 です。(okane ga hitsuyou desu) – Tôi cần tiền / Tiền là cần thiết
時間 が 必要 です。(jikan ga hitsuyou desu) – Tôi cần thời gian / Thời gian là cần thiết

今度 「こんど」 (kondo): lần này
– Mata kondo: lần này 1 lần nữa ~ lúc khác.

 Hỗ trợ học Hán Tự

1583 Lượt xem