Hội thoại “Ở hiệu thuốc” | Dạy Tiếng Nhật Bản

Hội thoại “Ở hiệu thuốc”

Kanji:

Kana:

Romaji

Tiếng Việt

Từ vựng:

結構  「けっこう」  (kekkou): khá
なかなか (nakanaka): khá (hơn sự mong đợi)
強い  「つよい」  (tsuyoi): mạnh, mạnh mẽ, khỏe >< 弱い  「よわい」  (yowai): yếu
安い  「やすい」  (yasui): rẻ >< 高い 「たかい」 (takai): đắt
風邪薬  「かぜぐすり」  (kazegusuri): thuốc cảm
– 風邪 (kaze): cảm lạnh [ 風 (kaze): gió, 邪 (yokoshima): xấu xa, độc ác –> gió độc ^^]
– 薬 「くすり」 (kusuri): thuốc <*khi đứng 1 mình thì là “kusuri”, đi cùng với từ khác đọc là “gusuri”>
胃い(i): bụng
– 胃薬 「いぐすり」 (igusuri): thuốc trị đau bụng
ございます (gozaimasu): dạng lịch sự của “desu”
色々  「いろいろ」  (iroiro): nhiều loại
– 色 「いろ」 (iro): màu sắc
- 々 : thể hiện sự lặp lại của từ. VD: 時々(tokidoki)=thỉnh thoàng, đôi khi, 日々(hibi)=hằng ngày, mỗi ngày

有る  「ある」  (aru): tồn tại, ở đâu dùng cho đồ vật, cây cối (bất động vật)
– Trong bài hội thoại, chủ ngữ của câu là “kazegusuri” vì thế dùng “aru”
- Là động từ Nhóm 1: 

Hiện tại thường/ thân mật/ thô tục:  ある (aru)
Hiện tại trang trọng/ lịch sự:  あります (arimasu)
Phủ định hiện tại thường: ない (nai)*
Phủ định hiện tại lịch sự:  ありません (arimasen)

*Động từ trong Tiếng Nhật luôn đứng ở cuối câu.

 Hỗ trợ học Hán Tự

2092 Lượt xem