Hội thoại tiếng Nhật “Duyên kỳ ngộ”

Học tiếng Nhật Bản – Hội thoại tiếng Nhật “Duyên kỳ ngộ”

Kana

Kanji

Tiếng Việt

Từ vựng:

いっぱい (ippai):nhiều, đông, đầy

お仲いっぱい 「onaka ippai」: bụng đầy -> tôi no rồi (thông thường)

お仲が いっぱい です (lịch sự)

ぴったり: vừa (thời gian/ quần áo)

半 「はん」 (han): nửa

今二時半です= Bây giờ là 2:30

半分 「はんぶん」(hanbun): 1 nửa (của 1 cái gì đó) : cho tôi 1 nửa cái/phần/suất

全部 「ぜんぶ」(zenbun):cả – cho tôi cả cái/phần/suất

一口 「ひとくち」(hitokuchi): 1 miếng

とりあえず (toriaezu):bắt đầu làm gì, trước tiên

Nếu bạn vào quán, bạn có thể nói: とりあえずビール (toriaezu biiru): trước tiên cho tôi bia.

109 「いちまるきゅう」(ichi maru kyuu)

出発進行 「しゅっぱつしんこう」(shuppatsu shinkou): xuất phát, khởi hành, tiến lên!

—-
約束 「やくそく」(yakusoku): lời hứa, lời hẹn.

服 「ふく」(fuku): quần áo

女性 「じょせい」(josei): cô gái, phụ nữ

男性 「だんせい」(dansei):đàn ông

遅い 「おそい」(osoi):muộn, chậm

見える 「みえる」(mieru) có thể nhìn thấy, thấy được. – dạng khả năng của động từ 見る(miru)

 

Học tiếng Nhật Bản

1610 Lượt xem