[kanji] Chữ Hán tự: 伎 KỸ

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
歌舞 CA VŨ KỸ ca vũ kịch; Kabuki; kịch kabuki
ベトナムの歌舞 CA VŨ KỸ cải lương
716 Lượt xem