[kanji] Chữ Hán tự: AO 凹

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
面鏡 AO DIỆN KÍNH kính lõm; thấu kính lõm
AO DIỆN lõm
AO ĐỘT sự lồi lõm; không bằng phẳng
レンズ AO thấu kính lõm; kính lõm
AO lõm; hằn xuống
AO chỗ lõm
ĐỘT AO lồi lõm;sự lồi lõm
681 Lượt xem