[kanji] Chữ Hán tự: BÁC 剥

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
BÁC CHẾ thú nhồi bông
げる BÁC bay màu; phai màu;bong ra;giảm bớt
ける BÁC bóc; gọt; lột
BÁC bỏ ra; gạt ra;bóc; tước;cướp; chiếm đoạt
BÁC bóc; gọt; lột
がす BÁC bóc ra; mở ra; làm bong ra
網膜 VÕNG MÔ BÁC LY bệnh sưng võng mạc
皮を BỈ BÁC gọt vỏ
化けの皮を HÓA BỈ BÁC Để lộ chân tướng
994 Lượt xem