[kanji] Chữ Hán tự: BÀI 俳

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
文する BÀI VĂN chi phối
BÀI CÚ bài cú; thơ Haiku
BÀI ƯU diễn viên;diễn viên điện ảnh;kép hát;nghệ sĩ;người biểu diễn;tài tử
BÀI NHÂN nhà thơ
BÀI diễn viên nam; nam diễn viên
主演 CHỦ,TRÚ DIỄN BÀI ƯU vai chính
英国句協会 ANH QUỐC BÀI CÚ HIỆP HỘI Hiệp hội Haiku Anh
941 Lượt xem