[kanji] Chữ Hán tự: BIÊN 塀

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
BIÊN tường; vách; tường vây quanh
THẠCH BIÊN tường bằng đá
BẢN,BẢNG BIÊN hàng rào; lan can tàu
THỔ BIÊN tường bằng đất
673 Lượt xem