[kanji] Chữ Hán tự: BÌNH 坪

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

 

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
 SỐ diện tích tính bằng tsubo
当たり BÌNH ĐƯƠNG trên một tsubo
BÌNH tsubo
KIẾN BÌNH mặt bằng sàn; diện tích mặt bằng xây dựng
DIÊN BÌNH tổng diện tích sàn
延べ DIÊN BÌNH tổng diện tích kiến trúc
669 Lượt xem