[kanji] Chữ Hán tự : BÔN 奔

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
BÔN MÃ con ngựa đang phi nước đại
走する BÔN TẨU bôn tẩu;cố gắng; nỗ lực;hấp tấp; vội vàng; hối hả;tham gia một cách tích cực
BÔN TẨU sự cố gắng; sự nỗ lực;sự hấp tấp; sự vội vàng; sự hối hả;sự hoạt động
BÔN PHÓNG phung phí; quá mức; tràn lan; bừa bãi;tự do; không bị cấm đoán;sự phung phí; sự quá mức; sự tràn lan;sự tự do; sự không bị cấm đoán
する CUỒNG BÔN chạy điên cuồng; chạy như điên; lồng lộn; chạy đôn chạy đáo
CUỒNG BÔN sự chạy điên cuồng
西走 ĐÔNG BÔN TÂY TẨU sự đi đó đi đây
する XUẤT BÔN chạy trốn
XUẤT BÔN sự chạy trốn; chạy trốn
828 Lượt xem