[kanji] Chữ Hán tự : CÁC 各

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
CÁC SỞ nơi nơi; các nơi; mỗi nơi
CÁC TẦNG,TẰNG từng lớp
CÁC ĐỊA các nơi; các địa phương; các vùng;khắp mọi nơi;mọi nơi
CÁC QUỐC các nước
CÁC QUỐC các nước; các quốc gia
駅停車 CÁC DỊCH ĐINH XA tàu chợ; tàu đỗ ở tất cả các ga; xe lửa hoặc xe buýt địa phương
CÁC HỒI Mỗi lần
CÁC HẠNG mỗi hạng mục; các mục; các khoản mục
CÁC VỊ các vị; các ngài; kính gửi các quý vị; gửi toàn thể
CÁC DIỆN các mặt;mọi mặt
CÁC NHÂN CÁC DẠNG chín người mười tính; mỗi người một tính; mỗi người một vẻ
CÁC BỘ Mọi phần; mỗi phần; các ban; các phần; các bộ phận
CÁC NHÂN mỗi người
CÁC PHIÊN Mỗi thị tộc
CÁC mọi; mỗi
CÁC TỰ mỗi; mỗi cái riêng rẽ; riêng; mỗi cá nhân
CÁC CẤP các cấp
CÁC CHỦNG các loại;từng loại
CÁC GIỚI từng lĩnh vực; các lĩnh vực; mọi phía; mọi hướng; các ngành
CÁC PHÁI mỗi phe; mỗi đảng phái; tất cả các giáo phái; các phe; các phe phái; các đảng phái; các phái
期末日 CÁC KỲ MẠT NHẬT ngày cuối cùng của tháng; ngày cuối kỳ
747 Lượt xem