[kanji] Chữ Hán tự : CHI 芝

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị CÁCH ĐỌC

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
CHI THẢO bãi cỏ;cỏ thấp
CHI SINH bãi cỏ
居小屋 CHI CƯ TIỂU ỐC bãi diễn kịch
CHI CƯ kịch;mánh khóe; bịp bợm; như kịch;trò hề
刈り機 CHI NGẢI CƠ,KY máy xén cỏ
CHI cỏ; cỏ thấp sát đất
ĐÔNG CHI Toshiba (tên công ty)
BÌNH CHI đám cỏ; mảng cỏ
人形 NHÂN HÌNH CHI CƯ Buổi trình diễn múa rối
人工 NHÂN CÔNG CHI cỏ nhân tạo
となりの生は青い CHI SINH THANH đứng núi này trông núi nọ
07:16:42, 29-04-2015
2357 Lượt xem