[kanji] Chữ Hán tự : CHI 芝

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị CÁCH ĐỌC

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
CHI THẢO bãi cỏ;cỏ thấp
CHI SINH bãi cỏ
居小屋 CHI CƯ TIỂU ỐC bãi diễn kịch
CHI CƯ kịch;mánh khóe; bịp bợm; như kịch;trò hề
刈り機 CHI NGẢI CƠ,KY máy xén cỏ
CHI cỏ; cỏ thấp sát đất
ĐÔNG CHI Toshiba (tên công ty)
BÌNH CHI đám cỏ; mảng cỏ
人形 NHÂN HÌNH CHI CƯ Buổi trình diễn múa rối
人工 NHÂN CÔNG CHI cỏ nhân tạo
となりの生は青い CHI SINH THANH đứng núi này trông núi nọ
720 Lượt xem