[kanji] Chữ Hán tự : CHINH 征

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
服者 CHINH PHỤC GIẢ người chinh phục; kẻ chinh phục
CHINH PHỤC sự chinh phục; chinh phục
CHINH PHẠT sự chinh phạt; sự thám hiểm
TRƯỜNG,TRƯỢNG CHINH sự trường chinh
VIỄN CHINH viễn chinh; thám hiểm
ĐÔNG CHINH Cuộc thám hiểm phương đông
北伐 NAM CHINH BẮC PHẠT Nam chinh Bắc phạt
する XUẤT CHINH ra trận
XUẤT CHINH sự ra trận; việc ra trận
619 Lượt xem