[kanji] Chữ Hán tự : Chữ PHÙ 扶

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị CÁCH ĐỌC

 

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
養義務 PHÙ DƯỠNG NGHĨA VỤ nghĩa vụ nuôi dưỡng
養料 PHÙ DƯỠNG LIỆU tiền cấp cho vợ sau khi vợ chồng li dị
養手当 PHÙ DƯỠNG THỦ ĐƯƠNG tiền trợ cấp phụ dưỡng gia đình
PHÙ DƯỠNG sự nuôi dưỡng
PHÙ TANG Nhật Bản; đất nước Phù Tang
PHÙ TRÌ khẩu phần
PHÙ TRỢ sự giúp đỡ; sự nâng đỡ; sự trợ giúp
老人を養する LÃO NHÂN PHÙ DƯỠNG dưỡng già
1393 Lượt xem