[kanji] Chữ Hán tự : Chữ YẾT 掲

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị CÁCH ĐỌC

 

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
載する YẾT TẢI,TÁI đăng (lên báo chí)
YẾT TẢI,TÁI sự đăng bài lên báo chí; đăng; đăng lên
示板 YẾT THỊ BẢN,BẢNG bản niêm yết các thông báo;bảng thông báo; bảng tin
示する YẾT THỊ thông báo; thông tri
YẾT THỊ sự thông báo; bản thông báo; thông tri; thông báo; thông cáo; thông tri;yết thị
揚する YẾT DƯƠNG giương cờ; treo cờ lên; treo
YẾT DƯƠNG sự giương cờ; sự treo cờ
げる YẾT treo
電光示板 ĐIỆN QUANG YẾT THỊ BẢN,BẢNG bảng điện
586 Lượt xem