[kanji] Chữ Hán tự: CHUẨN 准

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
CHUẨN chuẩn
CHUẨN UÝ chuẩn uý
じて CHUẨN tương quan; tương xứng (với cái gì)
PHÊ CHUẨN THƯ thư phê chuẩn
する PHÊ CHUẨN duyệt
する PHÊ CHUẨN phê chuẩn
PHÊ CHUẨN sự phê chuẩn
698 Lượt xem