[kanji] Chữ Hán tự: CƠ 基

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
CƠ SỞ căn bản;cơ bản;cơ sở;đáy;móng;nền;nền móng;nền tảng
CƠ THẠCH viên đá đặt nền; đá nền
CƠ BÀN nền móng; cơ sở
準以上 CƠ CHUẨN DĨ THƯỢNG lạm
CƠ CHUẨN tiêu chuẩn; quy chuẩn
本金 CƠ BẢN KIM tiền căn bản
本給 CƠ BẢN CẤP Lương cơ bản;tiền lương căn bản
CƠ BẢN cơ bản; cơ sở
CƠ ĐỊA căn cứ địa;địa bàn;móng
CƠ KIM ngân quỹ;quỹ
づく dựa vào; căn cứ vào; do
調 CƠ ĐIỀU thành phần chủ yếu; thành phần chủ đạo;tinh thần chủ yếu; quan điểm cơ bản; phương châm cơ bản
cơ sở; nguồn gốc; căn nguyên; gốc ban đầu
礎計画書 CƠ SỞ KẾ HỌA THƯ bản vẽ nền móng
礎知識 CƠ SỞ TRI THỨC kiến thức cơ sở; kiến thức cơ bản; tri thức cơ bản
礎工事 CƠ SỞ CÔNG SỰ công trình cơ bản; công trình xây dựng cơ bản
礎を造る CƠ SỞ TẠO,THÁO xây đắp
礎に流し込む CƠ SỞ LƯU VÀO đổ nền móng
KHAI CƠ đặt một nền tảng; đặt nền móng; sáng lập ra
CĂN CƠ Căn bản
づいて dựa theo;dựa trên; trên cơ sở của; trên căn bản của
教育金の会 GIÁO DỤC CƠ KIM HỘI quỹ giáo dục
年金 NIÊN KIM CƠ KIM Quĩ lương hưu
判断 PHÁN ĐOÀN,ĐOẠN CƠ CHUẨN Tiêu chuẩn đánh giá
共同 CỘNG ĐỒNG CƠ KIM quỹ cứu tế
アミノ nhóm amin (hóa học)
公害対策本法 CÔNG HẠI ĐỐI SÁCH CƠ BẢN PHÁP Luật chống ô nhiễm môi trường (Nhật)
環境保護 HOÀN CẢNH BẢO HỘ CƠ KIM Quỹ Bảo vệ Môi trường
炭素投資 THÁN TỐ ĐẦU TƯ CƠ KIM Quỹ Đầu tư Carbon
損害算定 TỔN HẠI TOÁN ĐỊNH CƠ CHUẨN mức bồi thường
国際通貨 QUỐC TẾ THÔNG HÓA CƠ KIM quỹ tiền tệ quốc tế
アルデヒド nhóm Anđehyt (hóa học)
アジア開発 KHAI PHÁT CƠ KIM Quỹ Phát triển Châu Á
アジア通貨 THÔNG HÓA CƠ KIM Quỹ Tiền tệ Châu Á
この資料にづいて TƯ LIỆU CƠ dựa vào tài liệu nay
海外経済協力 HẢI NGOẠI KINH TẾ HIỆP LỰC CƠ KIM Quỹ hợp tác kinh tế hải ngoại
アフリカ教育金の会 GIÁO DỤC CƠ KIM HỘI Quỹ Giáo dục Quốc tế Châu Phi
国際電気通信礎技術研究所 QUỐC TẾ ĐIỆN KHÍ THÔNG TÍN CƠ SỞ KỸ THUẬT NGHIÊN CỨU SỞ Viện Nghiên cứu Viễn thông tiên tiến quốc tế
労働安全・衛生 LAO ĐỘNG AN,YÊN TOÀN VỆ SINH CƠ CHUẨN Tiêu chuẩn vệ sinh an toàn lao động
カリフォルニア州職員退職年金 CHÂU CHỨC VIÊN THOÁI,THỐI CHỨC NIÊN KIM CƠ KIM Quỹ lương hưu của người lao động bang California
605 Lượt xem