[kanji] Chữ Hán tự : CUNG 恭

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị CÁCH ĐỌC

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
CUNG THUẬN lòng trung thành; trung thành;yên thân
賀新年 CUNG HẠ TÂN NIÊN chúc mừng năm mới
CUNG KHIÊM khiêm tốn; nhún nhường;sự khiêm tốn; sự nhún nhường
CUNG KÍNH sự tôn kính; lòng kính trọng; lòng tôn kính
しい CUNG tôn kính; cung kính
694 Lượt xem