[kanji] Chữ Hán tự: CUNG 弓

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
CUNG ĐẠO thuật bắn cung; bắn cung
CUNG THUẬT thuật bắn cung; cung thuật; bắn cung
CUNG THỈ cung và tên
CUNG HÌNH hình cung; hình cánh cung; hình vòng cung; vòng cung
CUNG cái cung;cung
内臓 NỘI TẠNG CUNG Cung nội tạng
647 Lượt xem