[kanji] Chữ Hán tự: DÃ 冶

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
金刷る DÃ KIM LOÁT luyện kim
ĐOÀN,ĐOẢN DÃ ỐC thợ nguội;thợ rèn;xưởng rèn; lò rèn
ハンマ ĐOÀN,ĐOẢN DÃ bú thợ rèn
722 Lượt xem