[kanji] Chữ Hán tự : ĐÀI 苔

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị CÁCH ĐỌC

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
ĐÀI rêu
THANH ĐÀI rêu xanh
TIỂN ĐÀI rêu
HẢI ĐÀI rong biển;tảo tía
青海 THANH HẢI ĐÀI Tảo biển xanh; tảo biển
浅草海 THIỂN THẢO HẢI ĐÀI tảo biển khô
味付け海 VỊ PHÓ HẢI ĐÀI Rong biển tẩm gia vị đã phơi khô
683 Lượt xem