[kanji] Chữ Hán tự: ĐỀ 堤

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

 

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
防をつくる ĐỀ PHÒNG đắp đê
ĐỀ PHÒNG đê điều;đê; đập
ĐỀ ĐĂNG đèn lồng
ĐỀ bờ đê
ĐỘT ĐỀ Đê tránh sóng; đê chắn sóng
防波 PHÒNG BA ĐỀ đê ngăn sóng; đê chắn sóng
601 Lượt xem