[kanji] Chữ Hán tự : ĐỐ 妬

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
ĐỐ TÂM Lòng ghen tị; lòng đố kị
ĐỐ ấm ức; ghen tỵ
ĐỐ Lòng ghen tị; sự ganh tị
で撃ち殺す TẬT ĐỐ KÍCH SÁT đánh ghen
する TẬT ĐỐ đố;ghen
する TẬT ĐỐ ghen tỵ; ghen ghét
TẬT ĐỐ Lòng ghen tị; sự ganh tị;máu ghen;sự ghen ghét; sự ghen

 

824 Lượt xem