[kanji] Chữ Hán tự : DUNG 庸

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
する ĐĂNG DUNG phân công; chỉ định; bổ nhiệm;thăng cấp; thăng chức
ĐĂNG DUNG sự phân công; sự chỉ định; sự bổ nhiệm;sự thăng cấp; sự thăng chức
PHÀM DUNG sự tầm thường; sự xoàng xĩnh;tầm thường; xoàng
TRUNG DUNG ôn hoà; điều độ;sự ôn hoà; điều độ
708 Lượt xem