[kanji] Chữ Hán tự : GIÁ 嫁

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
入りする GIÁ NHẬP lấy chồng; xuất giá
入りさせる GIÁ NHẬP gả con gái
入り GIÁ NHẬP lấy chồng; xuất giá
に行く GIÁ HÀNH,HÀNG lấy chồng
にやる GIÁ cưới gả
になる GIÁ gả;gả chồng
GIÁ cô dâu;con dâu;nàng dâu
さん GIÁ cô dâu
GIÁNG,HÀNG GIÁ sự kết hôn của công chúa với thường dân; kết hôn với thường dân
する CHUYỂN GIÁ quy cho; đổ lỗi cho;sự quy cho; đổ lỗI cho;tái hôn
CHUYỂN GIÁ sự quy cho; gây cho;sự quy cho; sự đổ lỗi cho;sự tái hôn
HOA GIÁ cô dâu;dâu;vị hôn thê
HUYNH GIÁ chị dâu
鼠の入り THỬ GIÁ NHẬP Mưa bóng mây
狐の入り HỒ GIÁ NHẬP mưa bóng mây
責任転する TRÁCH NHIỆM CHUYỂN GIÁ đổ trách nhiệm
651 Lượt xem