[kanji] Chữ Hán tự : GIÁ 嫁

Hãy rê chuột lên chữ Hán tự sẽ hiển thị cách đọc

Từ hán Âm hán việt Nghĩa
入りする GIÁ NHẬP lấy chồng; xuất giá
入りさせる GIÁ NHẬP gả con gái
入り GIÁ NHẬP lấy chồng; xuất giá
に行く GIÁ HÀNH,HÀNG lấy chồng
にやる GIÁ cưới gả
になる GIÁ gả;gả chồng
GIÁ cô dâu;con dâu;nàng dâu
さん GIÁ cô dâu
GIÁNG,HÀNG GIÁ sự kết hôn của công chúa với thường dân; kết hôn với thường dân
する CHUYỂN GIÁ quy cho; đổ lỗi cho;sự quy cho; đổ lỗI cho;tái hôn
CHUYỂN GIÁ sự quy cho; gây cho;sự quy cho; sự đổ lỗi cho;sự tái hôn
HOA GIÁ cô dâu;dâu;vị hôn thê
HUYNH GIÁ chị dâu
鼠の入り THỬ GIÁ NHẬP Mưa bóng mây
狐の入り HỒ GIÁ NHẬP mưa bóng mây
責任転する TRÁCH NHIỆM CHUYỂN GIÁ đổ trách nhiệm
00:23:59, 29-03-2015
2513 Lượt xem